Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đầu đĩa DVD" (1)
đầu đĩa DVD

Tiếng Anh
Danh từDVD player
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
The family watches movies with a DVD player.
Từ liên quan "đầu đĩa DVD" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đầu đĩa DVD" (1)
Cả nhà xem phim bằng đầu đĩa DVD.
The family watches movies with a DVD player.
